Ngày
|
TT
|
Mã
|
Tên lớp học phần
|
Khoa
|
SL
SV
|
Ngày thi
|
Ca thi
|
Giờ thi
|
Phòng
|
Ghi chú
|
|
680
|
415067217202C102
|
Ngoại ngữ II.2 (Trung)
|
Trung
|
26
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HA102
|
CHUYỂN HA402
|
|
681
|
415067217202C101
|
Ngoại ngữ II.2 (Trung)
|
Trung
|
25
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HA101
|
CHUYỂN HA401
|
|
682
|
417093217202C103
|
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)
|
NHT
|
32
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HB102
|
CHUYỂN HB402
|
|
683
|
417093217202C101
|
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)
|
NHT
|
32
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HA103
|
CHUYỂN HA403
|
|
684
|
417093217202C104
|
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)
|
NHT
|
44
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HC201
|
như cũ
|
|
685
|
417093217202C102
|
Ngoại ngữ II.2 (Hàn Quốc)
|
NHT
|
32
|
26/05/2018
|
2C1
|
7h30
|
HB101
|
CHUYỂN HB401
|
|
686
|
417174317202C202
|
Văn hóa văn minh Hàn Quốc
|
NHT
|
32
|
26/05/2018
|
2C2
|
9h30
|
HA102
|
CHUYỂN HA402
|
|
687
|
417174317202C201
|
Văn hóa văn minh Hàn Quốc
|
NHT
|
32
|
26/05/2018
|
2C2
|
9h30
|
HA101
|
CHUYỂN HA401
|
|
688
|
417174317202C203
|
Văn hóa văn minh Hàn Quốc
|
NHT
|
36
|
26/05/2018
|
2C2
|
9h30
|
HA103
|
CHUYỂN HA403
|